I. TỪ NGỮ XƯNG HÔ VÀ VIỆC SỬ DỤNG TỪ NGỮ XƯNG HÔ
1. Từ ngữ xưng hô trong tiếng Việt:
- Ngôi thứ nhất: Tôi, ta, tớ, chúng ta,…
- Ngôi thứ hai: anh, bạn, cậu,..
- Ngôi thứ ba: Nó, họ, bọn họ,…
2. Sử dụng từ ngữ xưng hô:
Ví dụ: (SGK/38,39)
a.
- Dế Choắt: em – anh
- Dế Mèn: ta – chú mày
→ Bất bình đẳng
b.
Dế Choắt, dế Mèn: tôi – anh
→ Bình đẳng
II. LUYỆN TẬP:
Bài tập 1-6 (SGK/39-42).