| UỶ BAN NHÂN DÂN QUẬN 1 |
|
|
|
CỘNG HOÀ XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|
|
| PHÒNG GIÁO
DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
|
|
|
Độc lập - Tự do - Hạnh
Phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Quận 1, ngày 28 tháng 3 năm 2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KẾT QUẢ HỌC SINH DỰ THI HỌC SINH
GIỎI LỚP 8 QUẬN 1
|
| NĂM
HỌC 2015-2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
HỌ |
TÊN |
NGÀY SINH |
TRƯỜNG |
ĐIỂM |
MÔN |
XẾP
HẠNG |
| Ngày |
Tháng |
Năm |
| 1 |
Lưu Võ
Quế |
Anh |
27 |
1 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.75 |
Hóa học |
HSG Quận |
| 2 |
Nguyễn
Văn Trung |
Kiên |
7 |
12 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.50 |
Hóa học |
HSG Quận |
| 3 |
Châu
Đức |
Lâm |
28 |
10 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.50 |
Hóa học |
HSG Quận |
| 4 |
Nguyễn Anh |
Thy |
4 |
5 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.50 |
Hóa học |
HSG Quận |
| 5 |
Nguyễn
Bảo |
Trâm |
7 |
5 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.00 |
Hóa học |
HSG Quận |
| 6 |
Nguyễn Hà
Linh |
Tú |
13 |
2 |
2002 |
Nguyễn Du |
12.50 |
Ngữ
văn |
Nhất |
| 7 |
Đoàn
Ngọc Minh |
Như |
25 |
1 |
2002 |
Nguyễn Du |
11.00 |
Ngữ
văn |
HSG Quận |
| 8 |
Vũ
Thị Ngọc |
Thơ |
25 |
8 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.50 |
Ngữ
văn |
HSG Quận |
| 9 |
Nguyễn
Thị Cẩm |
Tú |
18 |
10 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.50 |
Ngữ
văn |
HSG Quận |
| 10 |
Nguyễn Thu
Kim |
Ngân |
27 |
5 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.00 |
Ngữ
văn |
HSG Quận |
| 11 |
Phạm Lê
Linh |
Đan |
4 |
9 |
2002 |
Nguyễn Du |
87.00 |
T.Anh |
Nhì |
| 12 |
Đoàn
Nguyễn Khánh |
Đăng |
23 |
11 |
2002 |
Nguyễn Du |
84.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 13 |
Nguyễn
Đặng Gia |
Hòa |
7 |
6 |
2002 |
Nguyễn Du |
83.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 14 |
Trần
Công |
Minh |
2 |
3 |
2002 |
Nguyễn Du |
82.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 15 |
Nguyễn
Nhật |
Quang |
18 |
1 |
2002 |
Nguyễn Du |
80.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 16 |
Phạm
Minh |
Thư |
23 |
6 |
2002 |
Nguyễn Du |
80.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 17 |
Nguyễn
Huỳnh Phương |
Ngân |
12 |
1 |
2002 |
Nguyễn Du |
79.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 18 |
Huỳnh
Hoàng |
Yến |
2 |
11 |
2002 |
Nguyễn Du |
79.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 19 |
Bùi
Trương Uyên |
Khanh |
17 |
6 |
2002 |
Nguyễn Du |
77.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 20 |
Phạm
Thùy |
Trang |
11 |
10 |
2002 |
Nguyễn Du |
77.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 21 |
Từ
Thanh |
Liêm |
30 |
5 |
2002 |
Nguyễn Du |
70.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 22 |
Vũ Hà |
Vy |
28 |
1 |
2002 |
Nguyễn Du |
70.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 23 |
Nguyễn
Quỳnh |
Anh |
6 |
2 |
2002 |
Nguyễn Du |
68.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 24 |
Nguyễn
Trọng Nhật |
Minh |
27 |
9 |
2002 |
Nguyễn Du |
68.00 |
T.Anh |
HSG Quận |
| 25 |
Nguyễn
Thiện |
Nhân |
5 |
12 |
2002 |
Nguyễn Du |
14.75 |
Toán |
HSG Quận |
| 26 |
Ngô Tấn |
Sang |
13 |
12 |
2002 |
Nguyễn Du |
13.00 |
Toán |
HSG Quận |
| 27 |
Lê Tự
Xuân |
Hạo |
27 |
4 |
2002 |
Nguyễn Du |
12.25 |
Toán |
HSG Quận |
| 28 |
Phạm
Đình Cát |
Tường |
5 |
3 |
2002 |
Nguyễn Du |
12.25 |
Toán |
HSG Quận |
| 29 |
Bùi Nguyễn
Ngọc |
Thắng |
4 |
6 |
2002 |
Nguyễn Du |
11.25 |
Toán |
HSG Quận |
| 30 |
Lê
Ngọc |
Khôi |
21 |
2 |
2002 |
Nguyễn Du |
11.00 |
Toán |
HSG Quận |
| 31 |
Phạm |
Duy |
22 |
6 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.25 |
Toán |
HSG Quận |
| 32 |
Phạm Giang
Thái |
Dương |
6 |
3 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.00 |
Toán |
HSG Quận |
| 33 |
Nguyễn Lâm
Thanh |
Tú |
15 |
3 |
2002 |
Nguyễn Du |
10.00 |
Toán |
HSG Quận |
| 34 |
Lại
Thiện |
Nhân |
9 |
9 |
2002 |
Nguyễn Du |
6.25 |
Vật lý |
HSG Quận |
| 35 |
Vũ Lai
Tùng |
Lâm |
18 |
2 |
2002 |
Nguyễn Du |
5.00 |
Vật lý |
HSG Quận |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|